Working holiday và đời sống người nước ngoài ở Nhật

Mở rộng từ lương thực nhận sang visa working holiday Nhật Bản, thuế, bảo hiểm, hoàn tiền nenkin và ngân sách thuê nhà.

Công cụ working holiday

So sánh Nhật, Úc, Canada, New Zealand và Hàn Quốc theo visa, thuế, bảo hiểm, proof of funds và hoàn tiền.

Công cụ cho người nước ngoài ở Nhật

Tính lương thực nhận, thuế, bảo hiểm y tế, hoàn nenkin và tiền thuê nhà từ một hub tiếng Việt.

Thuế ở Nhật cho người nước ngoài

Nhóm tìm kiếm tiếng Anh/Hàn có nhu cầu rõ về working holiday tax, tax return, pension refund calculator và tax representative.

Hoàn tiền nenkin và bảo hiểm

Hoàn tiền lương hưu, bảo hiểm y tế quốc dân, lương thực nhận và tiền thuê nhà là các nhu cầu thực tế sau khi sống ở Nhật.

Ngân hàng, thẻ và chuyển tiền

Tài khoản ngân hàng, thẻ thanh toán và chuyển tiền quốc tế là các bước thực tế ngay sau khi có địa chỉ và số điện thoại Nhật.

Bảo hiểm nhà, xe và khi nghỉ việc

Khi thuê căn hộ, làm việc ở vùng địa phương, dùng xe hoặc kết thúc hợp đồng, cần kiểm tra bảo hiểm, thuế cư trú và thủ tục visa.

Ở lâu dài và vay mua nhà

Nếu mục tiêu chuyển từ working holiday sang visa đi làm hoặc sống lâu dài, hãy xem trước vĩnh trú, thời hạn lưu trú, thu nhập và tiền trả trước.

Công cụ tính thường dùng

Mở nhanh các công cụ tiếng Việt phổ biến và danh mục máy tính tiếng Anh. Ô tìm kiếm phía trên có thể tìm trong toàn bộ danh mục.

Đổi niên hiệu Nhật Bản

Chuyển đổi giữa Reiwa, Heisei, Showa và năm dương lịch.

Tính con giáp Nhật Bản

Tra con giáp theo năm sinh và xem tuổi tham khảo.

Kiểm tra tuổi bầu cử Nhật Bản

Xem tuổi theo lịch và tham khảo mốc tuổi bỏ phiếu vào ngày bầu cử bằng công cụ tiếng Anh.

Lương thực nhận tại Nhật

Ước tính tiền lương còn lại sau thuế và bảo hiểm xã hội (tiếng Anh).

Thuế thu nhập Nhật Bản

Ước tính thu nhập chịu thuế và thuế thu nhập quốc gia (tiếng Anh).

Khoản vay mua nhà

Tính số tiền trả hàng tháng theo khoản vay, lãi suất và thời hạn (tiếng Anh).

Chi phí sinh hoạt tại Nhật

Cộng tiền nhà, ăn uống, điện nước và đi lại thành ngân sách tháng (tiếng Anh).

Số ngày giữa hai mốc

Tính số ngày giữa hai ngày trên lịch (tiếng Anh).

Tính phần trăm

Tính tỷ lệ, mức thay đổi phần trăm và tăng giảm (tiếng Anh).

🧭 Bảng khởi động cho người đi du lịch

Sắp tới Nhật Bản? Hãy bắt đầu với những thao tác thực tế và cần thiết nhất trước khi lên lịch trình.

🚃 Bộ dụng cụ ngày đầu

Bật nhanh: đi lại, chuẩn bị điện thoại, và kiểm tra chi phí ban đầu.

🗣️ Gói câu nói cần dùng

Các câu tiếng Nhật hay dùng, có bản phiên âm để lưu/copy nhanh.

  • Xin lỗi, bao nhiêu tiền ạ? すみません、いくらですか? (Sumimasen, ikura desu ka?)

  • Bạn có nói tiếng Anh không? 英語を話せますか? (Eigo o hanasemasu ka?)

  • Xin gọi cảnh sát, làm ơn. 警察を呼んでください (Keisatsu o yonde kudasai)

🆘 Thông tin an toàn

Nhớ lưu số này trước khi rời khách sạn:

  • Cảnh sát: 110
  • Cấp cứu/cháy nổ: 119
  • Japan Rail mất đồ: 050-2016-1600

Mở ứng dụng vé tàu bằng Wi-Fi hoặc SIM địa phương trước khi đi giờ cao điểm.

Quảng cáo
💰

Máy tính lương Nhật Bản — phiên bản được duy trì

Đã ngừng công thức cũ, không ngừng đường dẫn

Phiên bản tiếng Việt trước đây dùng tỷ lệ cố định quá đơn giản cho thuế thu nhập, thuế cư trú và bảo hiểm xã hội. Để tránh đưa ra con số sai, đường dẫn này nay dẫn bạn đến máy tính 2026 được duy trì. Bookmark và tìm kiếm ?tool=salary-calculator vẫn hoạt động.

Kết quả vẫn là ước tính lập kế hoạch. Hãy đối chiếu bảng lương, thông báo thuế cư trú và tài liệu của đơn vị bảo hiểm.

Quảng cáo